字舟Zizhou
馁
Học chữ · Cấp 7-9

馁 / 餒

PinyinněiHán Việtnỗi

đói; chết đói · chán nản

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 气馁. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 饣Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 馁

1 từ
气馁qìněimất tinh thần
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 10 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
馁Số nét10 nét.
餒phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.