字舟Zizhou
驰
Học chữ · Cấp 7-9

驰 / 馳

PinyinchíHán Việttrì

chạy nhanh · phóng nước đại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 驰名. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 马Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 驰

1 từ
驰名chímíngnổi tiếng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 马 · 6 nét

马Bộ thủBộ số 187' trong hệ tra cứu Unicode.
驰Số nét6 nét.
馳phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.