字舟Zizhou
髓
Học chữ · Cấp 7-9

髓

PinyinsuǐHán Việttuỷ / tủy

tuỷ · tinh hoa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 精髓. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

21 nétBộ 骨Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 髓

1 từ
精髓jīngsuǐtinh hoa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 骨 · 21 nét

骨Bộ thủBộ số 188 trong hệ tra cứu Unicode.
髓Số nét21 nét.