字舟Zizhou
黎
Học chữ · Cấp 7-9

黎

PinyinlíHán Việtlê

đông đúc · nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 黎明. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 黍Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 黎

1 từ
黎明límíngbình minh; rạng đông
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 黍 · 15 nét

黍Bộ thủBộ số 202 trong hệ tra cứu Unicode.
黎Số nét15 nét.