字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

是

shì

là; đúng; phải

Gặp trong câu

这是我的家。

zhè shì wǒ de jiā

Đây là nhà tôi.

他是谁?

tā shì shéi/shuí

Anh ấy là ai?

他是我的朋友,她是我的家人。

tā shì wǒ de péngyou tā shì wǒ de jiārén

Anh ấy là bạn tôi, cô ấy là người thân của tôi.

Các chữ trong từ