字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

冰

bīng

băng; làm lạnh; ướp lạnh

Gặp trong câu

喝什么?要冰的吗?

hē shénme yào bīng de ma

Uống gì? Có muốn đồ lạnh không?

Các chữ trong từ