字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一动不动

yídòng-búdòng

bất động

Gặp trong câu

猫一动不动地看着窗外的小鸟。

māo yídòng-búdòng de kàn zhe chuāng wài de xiǎo niǎo

Con mèo bất động nhìn chằm chằm vào chú chim nhỏ ngoài cửa sổ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.