字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一干二净

yìgān-èrjìng

sạch trơn; hết sạch

Gặp trong câu

昨天学的生词,今天就忘得一干二净。

zuótiān xué de shēng cí jīntiān jiù wàng de yìgān-èrjìng

Từ mới học hôm qua, hôm nay đã quên sạch trơn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.