字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一举一动

yìjǔ-yídòng

mỗi cử động; từng hành động một

Gặp trong câu

大家都在关注他的一举一动。

dàjiā dōu zài guānzhù tā de yìjǔ-yídòng

Mọi người đều đang chú ý từng hành động của anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.