字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

杂乱无章

záluàn-wúzhāng

lộn xộn không có trật tự; tất cả rối tung và hỗn loạn

Gặp trong câu

这篇报告写得杂乱无章,让人看不明白。

zhè piān bàogào xiě de záluàn-wúzhāng ràng rén kàn bù míngbai

Bản báo cáo này viết lộn xộn, không có trật tự, khiến người đọc không hiểu nổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.