字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

正能量

zhèngnéngliàng

năng lượng tích cực

Gặp trong câu

我们要多传播正能量。

wǒmen yào duō chuánbō zhèngnéngliàng

Chúng ta nên lan toả nhiều năng lượng tích cực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.