字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

直升机

zhíshēngjī

trực thăng

Gặp trong câu

一架直升机飞过村庄。

yī jià zhíshēngjī fēi guò cūnzhuāng

Một chiếc trực thăng bay qua ngôi làng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.