字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

差点儿

chàdiǎnr

suýt; thiếu chút nữa

Gặp trong câu

我差点儿忘了手机。

wǒ chàdiǎnr wàng le shǒujī

Tôi suýt quên điện thoại.

Các chữ trong từ