字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

直辖市

zhíxiáshì

thành phố trực thuộc trung ương

Gặp trong câu

文件中提到一个直辖市。

wénjiàn zhōng tídào yī gè zhíxiáshì

Trong tài liệu có nhắc tới một thành phố trực thuộc trung ương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.