字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

转折点

zhuǎnzhédiǎn

điểm chuyển ngoặt

Gặp trong câu

那次比赛成了他人生的转折点。

nà cì bǐsài chéng le tā rénshēng de zhuǎnzhédiǎn

Trận đấu đó đã trở thành bước ngoặt của cuộc đời anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.