字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

自然界

zìránjiè

giới tự nhiên; thế giới tự nhiên

Gặp trong câu

自然界有很多我们不了解的现象。

zìránjiè yǒu hěn duō wǒmen bù liǎojiě de xiànxiàng

Trong giới tự nhiên có nhiều hiện tượng mà chúng ta chưa hiểu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.