字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

自相矛盾

zìxiāng-máodùn

tự mâu thuẫn

Gặp trong câu

这两个说法自相矛盾。

zhè liǎng gè shuōfǎ zìxiāng-máodùn

Hai cách nói này tự mâu thuẫn với nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.