字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

走过场

zǒu guòchǎng

làm chiếu lệ; làm cho có hình thức

Gặp trong câu

材料说这次检查只是走过场。

cáiliào shuō zhè cì jiǎnchá zhǐshì zǒu guòchǎng

Tài liệu nói đợt kiểm tra này chỉ làm chiếu lệ cho có.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.