字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

打招呼

dǎ zhāohu

chào hỏi; chào

Gặp trong câu

见到同事先打招呼。

jiàn dào tóngshì xiān dǎ zhāohu

Gặp đồng nghiệp thì chào hỏi trước.

Các chữ trong từ