字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
打印机
Từ vựng · HSK 4
打印机
dǎyìnjī
Nghe phát âm
máy in
Gặp trong câu
这台打印机怎么都修不好。
zhè tái dǎyìnjī zěnme dōu xiū bù hǎo
Chiếc máy in này sửa kiểu gì cũng không xong.
Các chữ trong từ
打
印
机
Học trong bài 30 →
Tra từ khác