字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

打印机

dǎyìnjī

máy in

Gặp trong câu

这台打印机怎么都修不好。

zhè tái dǎyìnjī zěnme dōu xiū bù hǎo

Chiếc máy in này sửa kiểu gì cũng không xong.

Các chữ trong từ