字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

大自然

dàzìrán

thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Gặp trong câu

到了以后,我们还可以看看大自然。

dào le yǐhòu wǒmen hái kěyǐ kàn kàn dàzìrán

Đến nơi rồi chúng ta còn có thể ngắm thiên nhiên.

Các chữ trong từ