字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

道歉

dàoqiàn

xin lỗi

Gặp trong câu

他迟到了,所以马上向大家道歉。

tā chídào le suǒyǐ mǎshàng xiàng dàjiā dàoqiàn

Anh ấy đến muộn nên lập tức xin lỗi mọi người.

Các chữ trong từ