字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

电视剧

diànshìjù

phim truyền hình

Gặp trong câu

这部电视剧让他很激动。

zhè bù diànshìjù ràng tā hěn jīdòng

Bộ phim truyền hình này khiến anh ấy rất xúc động.

Các chữ trong từ