字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

负责人

fùzérén

người phụ trách

Gặp trong câu

负责人把厕所的门关了。

fùzérén bǎ cèsuǒ de mén guān le

Người phụ trách đã đóng cửa nhà vệ sinh.

负责人说这把刀不能用。

fùzérén shuō zhè bǎ dāo bù néng yòng

Người phụ trách nói con dao này không dùng được.

Các chữ trong từ