字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

喊

hǎn

la hét

Gặp trong câu

我知道了,别喊,我现在再看一次。

wǒ zhīdào le bié hǎn wǒ xiànzài zài kàn yī cì

Tôi biết rồi, đừng hét, bây giờ tôi xem lại một lần nữa.

Các chữ trong từ