字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

加油站

jiāyóuzhàn

trạm xăng

Gặp trong câu

加油站很近,我们却找了很久。

jiāyóuzhàn hěn jìn wǒmen què zhǎo le hěn jiǔ

Trạm xăng rất gần nhưng chúng tôi lại tìm rất lâu.

Các chữ trong từ