字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

健身房

jiànshēnfáng

phòng tập thể dục; phòng gym

Gặp trong câu

啊,这么大的健身房!

ā zhème dà de jiànshēnfáng

Ôi, phòng gym lớn thế!

Các chữ trong từ