字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

开玩笑

kāi wánxiào

đùa; nói đùa

Gặp trong câu

他发短信和我开玩笑。

tā fā duǎnxìn hé wǒ kāi wánxiào

Anh ấy nhắn tin và đùa với tôi.

Các chữ trong từ