字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
开玩笑
Từ vựng · HSK 4
开玩笑
kāi wánxiào
Nghe phát âm
đùa; nói đùa
Gặp trong câu
他发短信和我开玩笑。
tā fā duǎnxìn hé wǒ kāi wánxiào
Anh ấy nhắn tin và đùa với tôi.
Các chữ trong từ
开
玩
笑
Học trong bài 4 →
Tra từ khác