字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

巧克力

qiǎokèlì

sô-cô-la

Gặp trong câu

写完作文,我脱下外套,发现巧克力被书压坏了。

xiě wán zuòwén wǒ tuō xià wàitào fāxiàn qiǎokèlì bèi shū yā huài le

Viết xong bài văn, tôi cởi áo khoác rồi phát hiện sô-cô-la bị sách đè hỏng.

Các chữ trong từ