时间表上有练习时间,我想加入这个队。
shíjiānbiǎo shàng yǒu liànxí shíjiān wǒ xiǎng jiārù zhè gè duì
Trên thời gian biểu có giờ luyện tập; tôi muốn gia nhập đội này.
shíjiānbiǎo
shíjiānbiǎo shàng yǒu liànxí shíjiān wǒ xiǎng jiārù zhè gè duì
Trên thời gian biểu có giờ luyện tập; tôi muốn gia nhập đội này.