字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

时间表

shíjiānbiǎo

thời gian biểu; lịch trình

Gặp trong câu

时间表上有练习时间,我想加入这个队。

shíjiānbiǎo shàng yǒu liànxí shíjiān wǒ xiǎng jiārù zhè gè duì

Trên thời gian biểu có giờ luyện tập; tôi muốn gia nhập đội này.

Các chữ trong từ