字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

十字路口

shízì lùkǒu

ngã tư

Gặp trong câu

这个十字路口禁止停车。

zhège shízì lùkǒu jìnzhǐ tíngchē

Ngã tư này cấm đỗ xe.

到了十字路口,他抬头看灯。

dào le shízì lùkǒu tā táitóu kàn dēng

Đến ngã tư, anh ấy ngẩng đầu nhìn đèn.

Các chữ trong từ