字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
售票员
Từ vựng · HSK 4
售票员
shòupiàoyuán
Nghe phát âm
nhân viên bán vé
Gặp trong câu
售票员说票已经卖完了。
shòupiàoyuán shuō piào yǐjīng mài wán le
Nhân viên bán vé nói vé đã bán hết.
Các chữ trong từ
售
票
员
Học trong bài 29 →
Tra từ khác