字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

售票员

shòupiàoyuán

nhân viên bán vé

Gặp trong câu

售票员说票已经卖完了。

shòupiàoyuán shuō piào yǐjīng mài wán le

Nhân viên bán vé nói vé đã bán hết.

Các chữ trong từ