字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

说明书

shuōmíngshū

sách hướng dẫn; hướng dẫn sử dụng

Gặp trong câu

请把说明书认真读一读。

qǐng bǎ shuōmíngshū rènzhēn dú yī dú

Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng một lượt.

Các chữ trong từ