字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

停车场

tíngchēchǎng

bãi đỗ xe; bãi đậu xe

Gặp trong câu

从这里走几步就是停车场。

cóng zhèlǐ zǒu jǐ bù jiùshì tíngchēchǎng

Từ đây đi vài bước là tới bãi đỗ xe.

Các chữ trong từ