字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
停车场
Từ vựng · HSK 4
停车场
tíngchēchǎng
Nghe phát âm
bãi đỗ xe; bãi đậu xe
Gặp trong câu
从这里走几步就是停车场。
cóng zhèlǐ zǒu jǐ bù jiùshì tíngchēchǎng
Từ đây đi vài bước là tới bãi đỗ xe.
Các chữ trong từ
停
车
场
Học trong bài 26 →
Tra từ khác