字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

西红柿

xīhóngshì

cà chua

Gặp trong câu

西红柿是我常吃的菜。

xīhóngshì shì wǒ cháng chī de cài

Cà chua là món tôi thường ăn.

Các chữ trong từ