字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
西红柿
Từ vựng · HSK 4
西红柿
xīhóngshì
Nghe phát âm
cà chua
Gặp trong câu
西红柿是我常吃的菜。
xīhóngshì shì wǒ cháng chī de cài
Cà chua là món tôi thường ăn.
Các chữ trong từ
西
红
柿
Học trong bài 51 →
Tra từ khác