字舟Zizhou
柿
Học chữ · Cấp 5

柿

PinyinshìHán Việtthị

quả hồng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 西红柿, 柿子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 木Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 柿

2 từ
西红柿xīhóngshìcà chua
柿子shìziquả hồng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 9 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
柿Số nét9 nét.