字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

研究生

yánjiūshēng

học viên sau đại học; học viên cao học

Gặp trong câu

那位研究生常常网购。

nà wèi yánjiūshēng chángcháng wǎnggòu

Học viên cao học đó thường mua sắm trực tuyến.

Các chữ trong từ