字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

便利店

biànlìdiàn

cửa hàng tiện lợi

Gặp trong câu

我去便利店买日用品,花费不多。

wǒ qù biànlìdiàn mǎi rìyòngpǐn huāfèi bù duō

Tôi đến cửa hàng tiện lợi mua đồ dùng hằng ngày, tốn không nhiều.

Các chữ trong từ