字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

不要紧

búyàojǐn

không sao; không nghiêm trọng

Gặp trong câu

他向老师打听这个词的读音,问错了也不要紧。

tā xiàng lǎoshī dǎting zhè gè cí de dúyīn wèn cuò le yě búyàojǐn

Anh ấy hỏi thầy cô cách đọc của từ này; hỏi sai cũng không sao.

Các chữ trong từ