字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

不得了

bùdéliǎo

ghê gớm; kinh khủng; nguy rồi

Gặp trong câu

今天热得不得了,大家都不想出门。

jīntiān rè de bùdéliǎo dàjiā dōu bù xiǎng chūmén

Hôm nay nóng kinh khủng, mọi người đều không muốn ra ngoài.

Các chữ trong từ