字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

电视台

diànshìtái

đài truyền hình

Gặp trong câu

电视台正在采访一位专家。

diànshìtái zhèngzài cǎifǎng yī wèi zhuānjiā

Đài truyền hình đang phỏng vấn một chuyên gia.

Các chữ trong từ