字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

搞

gǎo

làm; tiến hành; xoay xở

Gặp trong câu

老板和主任正在搞一个新项目。

lǎobǎn hé zhǔrèn zhèngzài gǎo yī gè xīn xiàngmù

Ông chủ và chủ nhiệm đang làm một dự án mới.

Các chữ trong từ