字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

各行各业

gèháng-gèyè

các ngành các nghề; mọi ngành nghề

Gặp trong câu

大批年轻的人开始在各行各业工作。

dàpī niánqīng de rén kāishǐ zài gèháng-gèyè gōngzuò

Một lượng lớn người trẻ bắt đầu làm việc trong nhiều ngành nghề.

Các chữ trong từ