字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

工程师

gōngchéngshī

kỹ sư

Gặp trong câu

工程师正在开发一种实用机器人。

gōngchéngshī zhèngzài kāifā yī zhǒng shíyòng jīqìrén

Kỹ sư đang phát triển một loại rô-bốt hữu dụng.

Các chữ trong từ