字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

公务员

gōngwùyuán

công chức

Gặp trong câu

哥哥毕业后想参加公务员考试。

gēge bìyè hòu xiǎng cānjiā gōngwùyuán kǎoshì

Anh trai muốn tham gia kỳ thi công chức sau khi tốt nghiệp.

Các chữ trong từ