工程师正在开发一种实用机器人。
gōngchéngshī zhèngzài kāifā yī zhǒng shíyòng jīqìrén
Kỹ sư đang phát triển một loại rô-bốt hữu dụng.
jīqìrén
gōngchéngshī zhèngzài kāifā yī zhǒng shíyòng jīqìrén
Kỹ sư đang phát triển một loại rô-bốt hữu dụng.
gāokējì jīqìrén kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ
Rô-bốt công nghệ cao có thể nâng cao hiệu suất công việc.
gōngsī tōngguò zhíbō jièshào jīqìrén de shǐyòng fāngfǎ
Công ty giới thiệu cách sử dụng rô-bốt qua phát trực tiếp.