字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

机器人

jīqìrén

rô-bốt; người máy

Gặp trong câu

工程师正在开发一种实用机器人。

gōngchéngshī zhèngzài kāifā yī zhǒng shíyòng jīqìrén

Kỹ sư đang phát triển một loại rô-bốt hữu dụng.

高科技机器人可以提高工作效率。

gāokējì jīqìrén kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ

Rô-bốt công nghệ cao có thể nâng cao hiệu suất công việc.

公司通过直播介绍机器人的使用方法。

gōngsī tōngguò zhíbō jièshào jīqìrén de shǐyòng fāngfǎ

Công ty giới thiệu cách sử dụng rô-bốt qua phát trực tiếp.

Các chữ trong từ