字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

计算机

jìsuànjī

máy tính

Gặp trong câu

学校的计算机、键盘和鼠标都是新的。

xuéxiào de jìsuànjī jiànpán hé shǔbiāo dōu shì xīn de

Máy tính, bàn phím và chuột của trường đều mới.

计算机里装有新的硬件。

jìsuànjī lǐ zhuāng yǒu xīn de yìngjiàn

Trong máy tính có lắp phần cứng mới.

Các chữ trong từ