字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

近年来

jìnnián lái

những năm gần đây

Gặp trong câu

近年来自动设备更加先进。

jìnnián lái zìdòng shèbèi gèngjiā xiānjìn

Những năm gần đây thiết bị tự động ngày càng tiên tiến hơn.

Các chữ trong từ