字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

了不起

liǎobuqǐ

ghê gớm; tuyệt vời

Gặp trong câu

一个人不是有优势就了不起,还要真诚、勤奋地做事。

yī gè rén bù shì yǒu yōushì jiù liǎobuqǐ hái yào zhēnchéng qínfèn de zuò shì

Một người không phải cứ có ưu thế là ghê gớm; còn phải chân thành và chăm chỉ làm việc.

Các chữ trong từ