字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

骂

mà

mắng; chửi

Gặp trong câu

主任看了一眼记录,一旦发现违反规定便会批评,老板也不会随便骂人。

zhǔrèn kàn le yī yǎn jìlù yídàn fāxiàn wéifǎn guīdìng biàn huì pīpíng lǎobǎn yě bù huì suíbiàn mà rén

Chủ nhiệm nhìn qua bản ghi; một khi phát hiện vi phạm quy định thì sẽ phê bình, còn ông chủ cũng không tùy tiện mắng người.

Các chữ trong từ